nóng đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt đầu có triệu chứng sốt (thường dùng cho trẻ em): "nóng đầu" dùng để miêu tả trạng thái một đứa trẻ mới bắt đầu lên cơn sốt, thân nhiệt tăng cao hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con tôi mới nóng đầu, tôi phải cho cháu uống thuốc hạ sốt ngay. (Con tôi mới bắt đầu sốt, tôi phải cho cháu uống thuốc hạ sốt ngay.)
- Trông cháu bé có vẻ mệt và nóng đầu, nên kiểm tra nhiệt độ đi. (Trông cháu bé có vẻ mệt và bắt đầu sốt, nên kiểm tra nhiệt độ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trẻ nóng đầu": cụm từ thường dùng để chỉ trẻ em đang trong giai đoạn khởi phát cơn sốt.
- Mẹ tôi rất lo lắng mỗi khi thấy trẻ nóng đầu. (Mẹ tôi rất lo lắng mỗi khi thấy trẻ con bắt đầu sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sốt (động từ/tính từ): trạng thái thân nhiệt cơ thể tăng cao bất thường, là từ tổng quát hơn "nóng đầu".
- Lên cơn sốt (cụm động từ): bắt đầu bị sốt.
- Ốm (tính từ): chỉ trạng thái bệnh nói chung, có thể bao gồm sốt.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu sốt: bắt đầu lên cơn sốt.
- Lên sốt: bắt đầu bị sốt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nóng đầu" chủ yếu được dùng trong văn nói, trong các tình huống chăm sóc trẻ em hàng ngày. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, thường dùng các từ như "sốt", "lên cơn sốt".
- Từ này thường chỉ dùng cho trẻ em, ít khi dùng cho người lớn. Khi nói về người lớn bắt đầu sốt, thường dùng "lên cơn sốt" hoặc "bắt đầu sốt".
- Nói trẻ em bắt đầu sốt.